Bản dịch của từ No interest trong tiếng Việt

No interest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No interest(Noun)

nˈəʊ ˈɪntərəst
ˈnoʊ ˈɪntɝəst
01

Thiếu ham muốn khám phá hoặc tìm hiểu về điều gì đó

Lack of desire to explore or learn about something.

缺乏探索或学习某事的欲望。

Ví dụ
02

Thái độ thờ ơ, không quan tâm về một vấn đề hay việc nào đó

Indifference or a lack of concern about a certain issue or matter.

对某个问题或事务的冷漠态度

Ví dụ
03

Thiếu sự tham gia hoặc gắn bó với một chủ đề

Lack of engagement or attachment to a topic.

缺乏对某个主题的参与或投入

Ví dụ