Bản dịch của từ No risk no reward trong tiếng Việt
No risk no reward
Phrase

No risk no reward(Phrase)
nˈəʊ rˈɪsk nˈəʊ rˈuːəd
ˈnoʊ ˈrɪsk ˈnoʊ ˈruɝd
Ví dụ
02
Một lời khích lệ để dám mạo hiểm nhằm đạt được lợi ích tiềm năng
A word of encouragement to embrace risks in pursuing potential benefits.
鼓励大家勇于冒险,追求潜在的利益
Ví dụ
03
Không thử sao biết thành công là gì.
Ví dụ
