Bản dịch của từ No secret trong tiếng Việt

No secret

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No secret(Phrase)

nˈəʊ sˈɛkrɪt
ˈnoʊ ˈsɛkrət
01

Một tình huống hoặc thông tin không bị che đậy, thường hàm ý sự minh bạch.

This is a situation or information that is not kept secret, often implying transparency.

这是一种情况或信息没有被隐藏,通常暗示着透明度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nói chung thì đây là điều mà ai cũng biết hoặc chấp nhận rộng rãi

Something that many people know about or widely recognize.

某事被很多人所知或广泛认知。

Ví dụ
03

Một sự thật được chia sẻ hoặc hiểu rõ một cách công khai

A truth that everyone knows or understands.

这是一个公开共享或被普遍理解的事实

Ví dụ