Bản dịch của từ No secret trong tiếng Việt
No secret
Phrase

No secret(Phrase)
nˈəʊ sˈɛkrɪt
ˈnoʊ ˈsɛkrət
01
Một tình huống hoặc thông tin không bị che đậy, thường hàm ý sự minh bạch.
This is a situation or information that is not kept secret, often implying transparency.
这是一种情况或信息没有被隐藏,通常暗示着透明度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Một sự thật được chia sẻ hoặc hiểu rõ một cách công khai
A truth that everyone knows or understands.
这是一个公开共享或被普遍理解的事实
Ví dụ
