Bản dịch của từ Nodulize trong tiếng Việt

Nodulize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nodulize(Verb)

nˈɑdəlˌaɪz
nˈɑdəlˌaɪz
01

Biến (quặng sắt hoặc vật liệu mịn) thành dạng nốt/khối hình cầu nhỏ (tạo thành các hạt/vi nốt gọi là ‘nodul’), thường để dễ xử lý hoặc luyện kim.

To convert especially finely divided iron ore into a nodular form.

将细碎铁矿石转化为小球状形式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh