Bản dịch của từ Noise suppression trong tiếng Việt

Noise suppression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noise suppression(Noun)

nˈɔɪz səprˈɛʃən
ˈnɔɪz səˈprɛʃən
01

Một quy trình được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật âm thanh và viễn thông để cải thiện sự rõ ràng bằng cách giảm thiểu các yếu tố gây mất tập trung về âm thanh.

A process used in various fields such as audio engineering and telecommunications to improve clarity by reducing sound distractions

Ví dụ
02

Các kỹ thuật hoặc thiết bị được thiết kế để giảm thiểu sự can thiệp của âm thanh.

Techniques or devices designed to minimize sound interference

Ví dụ
03

Hành động giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn

The act of reducing or eliminating noise

Ví dụ