Bản dịch của từ Nom trong tiếng Việt

Nom

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nom(Noun)

nˈɑm
nˈɑm
01

Từ lóng, viết tắt của “nomination” (sự đề cử/đề xuất ai đó cho một vị trí, giải thưởng hoặc nhiệm vụ). Dùng trong văn nói, tin nhắn, mạng xã hội.

Informal Clipping of nomination.

提名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng, viết tắt không chính thức của "nominator" (người đề cử, người đề tên cho ai đó vào một vị trí, giải thưởng hoặc danh sách). Dùng trong văn nói, thông tin không trang trọng.

Informal Clipping of nominator.

提名人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ viết tắt, nói thân mật của “nominee” (người được đề cử). Dùng để chỉ người được đề cử cho một vị trí, giải thưởng hoặc chức vụ, thường trong ngôn ngữ không chính thức.

Informal Clipping of nominee.

被提名者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nom(Verb)

nˈɑm
nˈɑm
01

Động từ thân mật, là dạng rút gọn của “nominate”, nghĩa là đề cử ai đó cho một vị trí, giải thưởng hoặc nhiệm vụ.

Transitive informal Clipping of nominate.

提名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh