Bản dịch của từ Nominalization trong tiếng Việt
Nominalization
Noun

Nominalization (Noun)
nˌɒmɪnəlaɪzˈeɪʃən
ˌnɑmənəɫɪˈzeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quá trình chuyển đổi một từ thành danh từ
The process of converting a word into a noun
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
