Anh - Việt
nominalization
Noun
nominalization (Noun)
/nˌɒmɪnəlaɪzˈeɪʃən/
/ˌnɑmənəɫɪˈzeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc danh từ hóa giúp bài luận xã hội trở nên trang trọng và rõ ràng hơn.Nominalization helps make social essays more formal and clear.
Danh từ hóa không phải lúc nào cũng dễ sử dụng với học sinh IELTS.Nominalization is not always easy for IELTS students to use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình chuyển đổi một từ thành danh từ
The process of converting a word into a noun
Ví dụ
Việc chuyển đổi thành danh từ giúp giải thích vì sao nhiều bài luận xã hội dùng danh từ.Nominalization helps explain why many social studies essays use nouns.
Việc chuyển đổi thành danh từ không phổ biến trong các cuộc trò chuyện xã hội thường ngày.Nominalization is not common in casual social conversations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc sử dụng danh từ hóa giúp cải thiện bài viết bằng cách chuyển hành động thành ý tưởng rõ ràng.Nominalization improves writing by turning actions into clear ideas.
Danh từ hóa không phải lúc nào cũng dễ dàng với sinh viên ngành xã hội học.Nominalization is not always easy for social studies students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa