Anh - Việt

Bản dịch của từ Nominalization trong tiếng Việt

nominalization

Noun

nominalization (Noun)

/nˌɒmɪnəlaɪzˈeɪʃən/
/ˌnɑmənəɫɪˈzeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một danh từ được hình thành từ một từ loại khác.

A noun that is derived from another part of speech

Ví dụ
Việc danh từ hóa giúp bài luận xã hội trở nên trang trọng và rõ ràng hơn.Nominalization helps make social essays more formal and clear.
Danh từ hóa không phải lúc nào cũng dễ sử dụng với học sinh IELTS.Nominalization is not always easy for IELTS students to use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình chuyển đổi một từ thành danh từ

The process of converting a word into a noun

Ví dụ
Việc chuyển đổi thành danh từ giúp giải thích vì sao nhiều bài luận xã hội dùng danh từ.Nominalization helps explain why many social studies essays use nouns.
Việc chuyển đổi thành danh từ không phổ biến trong các cuộc trò chuyện xã hội thường ngày.Nominalization is not common in casual social conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Việc sử dụng hình thức danh từ trong ngôn ngữ để phản ánh một trạng thái hoặc phẩm chất.

The use of a nominal form in language that reflects a state or quality

Ví dụ
Việc sử dụng danh từ hóa giúp cải thiện bài viết bằng cách chuyển hành động thành ý tưởng rõ ràng.Nominalization improves writing by turning actions into clear ideas.
Danh từ hóa không phải lúc nào cũng dễ dàng với sinh viên ngành xã hội học.Nominalization is not always easy for social studies students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh