Bản dịch của từ Non-business fields trong tiếng Việt
Non-business fields
Noun [U/C]

Non-business fields(Noun)
nˈɒnbɪznəs fˈiːldz
ˈnɑnˈbɪznəs ˈfiɫdz
Ví dụ
02
Những lĩnh vực học tập hoặc công việc chuyên môn không liên quan đến kinh doanh hay thương mại.
Areas of study or professional work that are not related to business or commerce
Ví dụ
03
Các lĩnh vực phi thương mại như nghệ thuật, nhân văn hoặc khoa học.
Noncommercial fields such as arts humanities or sciences
Ví dụ
