Bản dịch của từ Non-business fields trong tiếng Việt

Non-business fields

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-business fields(Noun)

nˈɒnbɪznəs fˈiːldz
ˈnɑnˈbɪznəs ˈfiɫdz
01

Các lĩnh vực hoặc ngành nghề ngoài phạm vi hoạt động kinh doanh

Disciplines or sectors outside the realm of business activities

Ví dụ
02

Những lĩnh vực học tập hoặc công việc chuyên môn không liên quan đến kinh doanh hay thương mại.

Areas of study or professional work that are not related to business or commerce

Ví dụ
03

Các lĩnh vực phi thương mại như nghệ thuật, nhân văn hoặc khoa học.

Noncommercial fields such as arts humanities or sciences

Ví dụ