Bản dịch của từ Non-collie trong tiếng Việt

Non-collie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-collie(Noun)

nˈɒnkəlˌi
ˈnɑnˈkɑɫi
01

Một con chó không phải là giống chó chăn cừu hoặc không có những đặc điểm của giống chó chăn cừu.

A dog that is not a collie or does not exhibit the traits of a collie breed

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng không chính thức để chỉ bất kỳ loại chó nào khác tương phản với giống chó collie.

A term used informally to refer to any other type of dog contrasting with the collie breed

Ví dụ