Bản dịch của từ Non-committal trong tiếng Việt

Non-committal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-committal(Adjective)

nˈɑnkəmˈɪtəl
nˈɑnkəmˈɪtəl
01

Không bộc lộ ý kiến hoặc cam kết rõ ràng; nói hoặc hành động một cách lưỡng lự, tránh thể hiện quan điểm dứt khoát hoặc quyết định cụ thể.

Not expressing or revealing commitment to a definite opinion or course of action.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh