Bản dịch của từ Non-essential indicator trong tiếng Việt

Non-essential indicator

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-essential indicator(Phrase)

nˌɒnɪsˈɛnʃəl ˈɪndɪkˌeɪtɐ
ˌnɑnəˈsɛnʃəɫ ˈɪndɪˌkeɪtɝ
01

Một chỉ số không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó

An indicator does not impact the core functionality or the significance of something.

一个不会影响事物核心功能或重要性的指标

Ví dụ
02

Thông tin bổ sung nhưng không bắt buộc

It's something that provides additional information but isn't mandatory.

这是一种提供补充信息但非强制的内容。

Ví dụ
03

Một dấu hiệu cho thấy điều gì đó không cần thiết hoặc quan trọng

A sign that indicates something is unnecessary or unimportant.

这是一个显示某事不重要或不必要的迹象。

Ví dụ