Bản dịch của từ Non-formal operations trong tiếng Việt
Non-formal operations
Noun [U/C]

Non-formal operations(Noun)
nˈɒnfɔːməl ˌɒpərˈeɪʃənz
nɑnˈfɔrməɫ ˌɑpɝˈeɪʃənz
Ví dụ
02
Các hoạt động không được chính thức phê duyệt hoặc công nhận
Operations that are not officially sanctioned or recognized
Ví dụ
03
Các hoạt động được tiến hành trong phạm vi không chính thức
Activities conducted in a nonofficial capacity
Ví dụ
