Bản dịch của từ Non-formal operations trong tiếng Việt

Non-formal operations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-formal operations(Noun)

nˈɒnfɔːməl ˌɒpərˈeɪʃənz
nɑnˈfɔrməɫ ˌɑpɝˈeɪʃənz
01

Các quy trình hoặc hoạt động không chính thức diễn ra bên ngoài các cấu trúc chính thức.

Informal processes or activities that take place outside of formal structures

Ví dụ
02

Các hoạt động không được chính thức phê duyệt hoặc công nhận

Operations that are not officially sanctioned or recognized

Ví dụ
03

Các hoạt động được tiến hành trong phạm vi không chính thức

Activities conducted in a nonofficial capacity

Ví dụ