Bản dịch của từ Non-ionic compound trong tiếng Việt
Non-ionic compound
Noun [U/C]

Non-ionic compound(Noun)
nˌɒnɪˈɒnɪk kəmpˈaʊnd
ˌnɑniˈɑnɪk ˈkəmˈpaʊnd
01
Một hợp chất không phân ly thành ion trong dung dịch
A compound that does not dissociate into ions in solution.
在溶液中不会解离成离子的化合物
Ví dụ
02
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực hóa học và sinh học để mô tả các chất không mang tính ion.
It is used in various chemical and biological contexts to describe substances that lack ionicity.
这句话在许多化学和生物学场合中用来描述那些不带离子性质的物质。
Ví dụ
