Bản dịch của từ Non-ionic compound trong tiếng Việt

Non-ionic compound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-ionic compound(Noun)

nˌɒnɪˈɒnɪk kəmpˈaʊnd
ˌnɑniˈɑnɪk ˈkəmˈpaʊnd
01

Một hợp chất không phân ly thành ion trong dung dịch

A compound that does not dissociate into ions in solution.

在溶液中不会解离成离子的化合物

Ví dụ
02

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực hóa học và sinh học để mô tả các chất không mang tính ion.

It is used in various chemical and biological contexts to describe substances that lack ionicity.

这句话在许多化学和生物学场合中用来描述那些不带离子性质的物质。

Ví dụ
03

Thông thường được sử dụng để chỉ các chất hoạt động bề mặt không tạo ra các chất mang điện tích khi hòa vào nước

Usually refers to surfactants that do not produce charged ions in water.

通常用来指那些在水中不产生带电离子的表面活性剂。

Ví dụ