Bản dịch của từ Non-mutated cell trong tiếng Việt

Non-mutated cell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-mutated cell(Noun)

nˈɒnmjuːtˌeɪtɪd sˈɛl
ˈnɑnmjuˌteɪtɪd ˈsɛɫ
01

Một tế bào chưa từng xảy ra đột biến trong vật chất di truyền của nó

A cell does not undergo mutations in its genetic material.

一个细胞在其遗传物质中没有发生突变。

Ví dụ
02

Thường xuyên đề cập đến các tế bào được sử dụng làm tiêu chuẩn để so sánh trong các nghiên cứu về đột biến.

It often refers to the cells used as a basis for comparison in studies related to mutations.

这句话通常提到用作比较基础的细胞,在涉及突变的研究中使用。

Ví dụ
03

Trong di truyền học, thuật ngữ này dùng để chỉ một tế bào giữ nguyên cấu trúc và chức năng ban đầu mà không bị thay đổi.

In genetics, this term refers to a cell that maintains its original structure and function without any changes.

在遗传学中,这指的是保持其原有结构和功能不发生变化的细胞。

Ví dụ