Bản dịch của từ Non-organic fibers trong tiếng Việt
Non-organic fibers
Noun [U/C]

Non-organic fibers(Noun)
nˌɒnɔːɡˈænɪk fˈaɪbəz
ˌnɑnɔrˈɡænɪk ˈfaɪbɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Vải được tạo ra từ các vật liệu vô cơ
Textiles that are created from inorganic materials
Ví dụ
