Bản dịch của từ Non-organic fibers trong tiếng Việt

Non-organic fibers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-organic fibers(Noun)

nˌɒnɔːɡˈænɪk fˈaɪbəz
ˌnɑnɔrˈɡænɪk ˈfaɪbɝz
01

Các sợi không bắt nguồn từ sinh vật sống thường là nhân tạo.

Fibers don't typically originate from living organisms; they are usually synthetic in nature.

纤维并非源自普通的生物,其性质多为合成的

Ví dụ
02

Các vật liệu được sản xuất từ quá trình hóa học thay vì tự nhiên

The material is produced through chemical processes rather than natural ones.

这种材料是通过化学工艺制造出来的,而不是自然形成的。

Ví dụ
03

Vật liệu dệt tổng hợp từ các chất vô cơ

The fabric is made from inorganic materials.

由无机材料制成的纺织品

Ví dụ