Bản dịch của từ Non-organic methods trong tiếng Việt
Non-organic methods
Noun [U/C]

Non-organic methods(Noun)
nˌɒnɔːɡˈænɪk mˈɛθɒdz
ˌnɑnɔrˈɡænɪk ˈmɛθədz
01
Các kỹ thuật sử dụng chất tổng hợp thay vì các chất tự nhiên trong nông nghiệp hoặc các quá trình khác
These techniques involve using synthetic substances instead of natural ones in agriculture or other processes.
在农业或其他工艺中使用合成物质代替天然物质的技术
Ví dụ
Ví dụ
03
Các phương pháp không liên quan đến thực hành hay nguyên liệu nông nghiệp hữu cơ
This method does not involve hands-on practice or organic agricultural materials.
这个方法与实践或有机农业材料无关。
Ví dụ
