Bản dịch của từ Non-premium trong tiếng Việt

Non-premium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-premium(Noun)

nɒnprˈiːmiəm
ˈnɑnˈprimiəm
01

Một dịch vụ hoặc sản phẩm không có trạng thái cao cấp

A service or product that does not have premium status

Ví dụ
02

Phiên bản tiêu chuẩn của một cái gì đó so với phiên bản cao cấp.

The standard version of something as opposed to a premium version

Ví dụ
03

Một tùy chọn hoặc danh mục không được phân loại là cao cấp.

An option or category that is not classified as premium

Ví dụ