Bản dịch của từ Non-progressive environment trong tiếng Việt

Non-progressive environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-progressive environment(Noun)

nˌɒnprəɡrˈɛsɪv ɛnvˈaɪərənmənt
nɑnˈprɑɡrəsɪv ɑnˈvaɪrənmənt
01

Tình trạng trì trệ, đình trệ

A typical situation characterized by stagnation.

这是一个典型的停滞不前的情形。

Ví dụ
02

Một môi trường không thúc đẩy cũng như không tạo điều kiện cho sự tiến bộ hay phát triển

An environment that neither promotes nor fosters progress and development.

一个不支持或不鼓励前进和发展的环境

Ví dụ
03

Tình huống hoặc bối cảnh mà sự thay đổi ít hoặc không có

A situation or context where change is minimal or nonexistent.

变化很小或完全没有变化的环境或情境

Ví dụ