ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Non-progressive environment
Tình hình trì trệ, bế tắc
A typical situation characterized by stagnation.
一个典型的停滞不前的局面
Một môi trường không thúc đẩy hay tạo điều kiện cho sự tiến bộ hay phát triển nào
A setting that neither encourages nor fosters growth and progress.
一个不促进也不允许进步或发展的环境
Một tình huống hoặc hoàn cảnh mà sự thay đổi ít hoặc không có gì xảy ra
A situation or context where there is little to no change.
几乎没有变化或完全没有变化的情境或环境