Bản dịch của từ Non-refoulement trong tiếng Việt
Non-refoulement

Non-refoulement(Noun)
Nguyên tắc không trục xuất hoặc không bắt buộc người tị nạn hoặc người xin tỵ nạn phải trở về một nước nơi họ có nguy cơ bị ngược đãi, đàn áp hoặc bị tổn hại nghiêm trọng.
The practice of not forcing refugees or asylum seekers to return to a country in which they are liable to be subjected to persecution.
不遣返原则
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nguyên tắc "non-refoulement" là một khái niệm pháp lý trong luật nhân quyền và luật tị nạn, có nghĩa là không được trục xuất hoặc giao nộp một cá nhân đến một quốc gia nơi mà cá nhân đó có khả năng bị đàn áp, tra tấn hoặc các hình thức vi phạm nhân quyền khác. Nguyên tắc này được ghi nhận trong Công ước Liên Hợp Quốc về người tị nạn năm 1951. Dù thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và sự nhấn nhá có thể khác nhau.
Thuật ngữ "non-refoulement" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa đen là "không trở về". Nó xuất phát từ thuật ngữ Latinh "refouler", có nghĩa là "đẩy trở lại". Nguyên tắc này được phát triển trong bối cảnh luật quốc tế về người tị nạn, bao gồm trong Công ước Liên Hợp Quốc về người tị nạn năm 1951. Nó khẳng định rằng quốc gia không được trục xuất hoặc giao nộp một cá nhân tới nơi mà họ có nguy cơ bị ngược đãi, phản ánh sự bảo vệ nhân quyền trong tình hình khẩn cấp.
Thuật ngữ "non-refoulement" ít khi xuất hiện trực tiếp trong các bài kiểm tra IELTS, tuy nhiên, nó có thể liên quan đến chủ đề di cư và bảo vệ người tị nạn trong phần Writing và Speaking. Trong các ngữ cảnh khác, "non-refoulement" thường được sử dụng trong luật quốc tế về quyền con người, đặc biệt liên quan đến việc ngăn chặn việc trục xuất hoặc trao trả người tị nạn về nơi họ có nguy cơ bị ngược đãi. Thuật ngữ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách tị nạn và an ninh nhân đạo toàn cầu.
Nguyên tắc "non-refoulement" là một khái niệm pháp lý trong luật nhân quyền và luật tị nạn, có nghĩa là không được trục xuất hoặc giao nộp một cá nhân đến một quốc gia nơi mà cá nhân đó có khả năng bị đàn áp, tra tấn hoặc các hình thức vi phạm nhân quyền khác. Nguyên tắc này được ghi nhận trong Công ước Liên Hợp Quốc về người tị nạn năm 1951. Dù thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và sự nhấn nhá có thể khác nhau.
Thuật ngữ "non-refoulement" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa đen là "không trở về". Nó xuất phát từ thuật ngữ Latinh "refouler", có nghĩa là "đẩy trở lại". Nguyên tắc này được phát triển trong bối cảnh luật quốc tế về người tị nạn, bao gồm trong Công ước Liên Hợp Quốc về người tị nạn năm 1951. Nó khẳng định rằng quốc gia không được trục xuất hoặc giao nộp một cá nhân tới nơi mà họ có nguy cơ bị ngược đãi, phản ánh sự bảo vệ nhân quyền trong tình hình khẩn cấp.
Thuật ngữ "non-refoulement" ít khi xuất hiện trực tiếp trong các bài kiểm tra IELTS, tuy nhiên, nó có thể liên quan đến chủ đề di cư và bảo vệ người tị nạn trong phần Writing và Speaking. Trong các ngữ cảnh khác, "non-refoulement" thường được sử dụng trong luật quốc tế về quyền con người, đặc biệt liên quan đến việc ngăn chặn việc trục xuất hoặc trao trả người tị nạn về nơi họ có nguy cơ bị ngược đãi. Thuật ngữ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách tị nạn và an ninh nhân đạo toàn cầu.
