Bản dịch của từ Non-religiously trong tiếng Việt

Non-religiously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-religiously(Adverb)

nˌɒnrɪlˈɪdʒəsli
nɑnrɪˈɫɪdʒəsɫi
01

Một cách thế tục

In a secular way

Ví dụ
02

Không liên quan đến tôn giáo

Without involving or relating to religion

Ví dụ
03

Một cách không mang tính tôn giáo

In a manner that is not religious

Ví dụ