Bản dịch của từ Non-sponsored offers trong tiếng Việt

Non-sponsored offers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-sponsored offers(Noun)

nˌɒnspˈɒnsəd ˈɒfəz
nɑnˈspɑnsɝd ˈɔfɝz
01

Cơ hội được cung cấp độc lập, không phụ thuộc vào bất kỳ tổ chức tài trợ nào.

Opportunities provided independently of any sponsoring entity

Ví dụ
02

Các đề nghị không được tài trợ hoặc hỗ trợ bởi một nhà tài trợ.

Offers that are not supported or funded by a sponsor

Ví dụ
03

Các chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi có sẵn mà không cần hỗ trợ tài trợ.

Promotions or deals available without sponsorship assistance

Ví dụ