Bản dịch của từ Non-threatening organisms trong tiếng Việt
Non-threatening organisms
Phrase

Non-threatening organisms(Phrase)
nˈɒnθrɪtnɪŋ ˈɔːɡənˌɪzəmz
ˈnɑnˈθritnɪŋ ˈɔrɡəˌnɪzəmz
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Các loài hoặc sinh vật tồn tại hòa bình với nhau mà không gây hại
Species or living forms coexist peacefully without harming each other
和平共处、不互相伤害的物种或生命形式
Ví dụ
