Bản dịch của từ Non-threatening organisms trong tiếng Việt

Non-threatening organisms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-threatening organisms(Phrase)

nˈɒnθrɪtnɪŋ ˈɔːɡənˌɪzəmz
ˈnɑnˈθritnɪŋ ˈɔrɡəˌnɪzəmz
01

Các sinh thể sống không gây hại hoặc hung hăng

Harmless or non-aggressive organisms

无害且不具有攻击性的生物

Ví dụ
02

Các sinh vật không gây nguy hiểm hoặc tổn hại cho con người hoặc các sinh vật sống khác

Creatures that do not pose a threat or cause harm to humans or other living beings

这些生物不会对人类或其他生物造成威胁或伤害。

Ví dụ
03

Các loài hoặc dạng sống sống cùng nhau một cách hòa bình, không gây hại cho nhau.

Species or living forms coexist peacefully without harming each other

和谐共存、彼此不伤害的物种或生命形式

Ví dụ