Bản dịch của từ Non-traditional tennis trong tiếng Việt

Non-traditional tennis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-traditional tennis(Noun)

nˌɒntrədˈɪʃənəl tˈɛnɪs
ˌnɑntrəˈdɪʃənəɫ ˈtɛnɪs
01

Một dạng quần vợt không theo quy chuẩn hoặc luật chơi thông thường

It's a variation of tennis that differs from the usual rules or formats.

这是一种不同于传统规则或格式的网球比赛方式。

Ví dụ
02

Quần vợt chơi với những thiết bị, kích thước sân hoặc hệ thống điểm khác nhau

Tennis is played with different types of equipment, court sizes, or scoring systems.

使用不同设备、场地大小或计分系统进行的网球比赛

Ví dụ
03

Một phong cách chơi tennis mang đậm những chiến thuật hoặc kỹ thuật đặc biệt

A tennis style that combines unique strategies or techniques.

一种结合了独特战术或技巧的网球风格。

Ví dụ