Anh - Việt

Bản dịch của từ Non-unionize trong tiếng Việt

non-unionize

Verb

non-unionize (Verb)

/nɒnjˈuːniənˌaɪz/
/nɑnˈjunjəˌnaɪz/
AI

Nghĩa 01

làm cho nơi làm việc, công ty hoặc nhóm người không có công đoàn đại diện hoặc không tham gia công đoàn.

To make a workplace company or group nonunion to remove or prevent union representation or membership

Ví dụ