non-vegetarian
NounAdjective
non-vegetarian (Noun)
/nˌɑnvɛdʒɛtˈiniəd/
/nˌɑnvɛdʒɛtˈiniəd/
AI
Ví dụ
John là người không ăn chay, anh ấy thích thịt bò và gà.John is a non-vegetarian who loves steak and chicken.
Nhiều người không ăn chay hoàn toàn không thích ăn rau.Many non-vegetarians do not like eating vegetables at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
non-vegetarian (Adjective)
/nˌɑnvɛdʒɛtˈiniəd/
/nˌɑnvɛdʒɛtˈiniəd/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả món ăn hoặc thức ăn không phù hợp cho người ăn chay; có chứa thịt hoặc sản phẩm từ động vật.
of food not suitable for vegetarians containing meat.
Ví dụ
Nhiều người thích món ăn không chay tại các buổi tiệc như đám cưới.Many people prefer non-vegetarian meals at social gatherings like weddings.
Người ăn chay không ăn thực phẩm không chay tại các sự kiện gia đình.Vegetarians do not eat non-vegetarian food at family events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "non-vegetarian" chỉ những người hoặc chế độ ăn uống không giới hạn trong thực phẩm từ thực vật, mà còn bao gồm cả thịt, hải sản và các sản phẩm từ động vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có sự tương đồng trong viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể phổ biến hơn trong các thảo luận ẩm thực, đặc biệt trong bối cảnh chế độ ăn kiêng.