Bản dịch của từ Non-vegetarian trong tiếng Việt

Non-vegetarian

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-vegetarian(Noun)

nˌɑnvɛdʒɛtˈiniəd
nˌɑnvɛdʒɛtˈiniəd
01

Người ăn thịt; người có chế độ ăn bao gồm thịt và các sản phẩm từ động vật (không ăn chay).

A person whose diet includes meat.

吃肉的人

Ví dụ

Non-vegetarian(Adjective)

nˌɑnvɛdʒɛtˈiniəd
nˌɑnvɛdʒɛtˈiniəd
01

Miêu tả món ăn hoặc thức ăn không phù hợp cho người ăn chay; có chứa thịt hoặc sản phẩm từ động vật.

Of food not suitable for vegetarians containing meat.

不适合素食者的食物,含有肉类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh