Bản dịch của từ Non-wet trong tiếng Việt

Non-wet

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-wet(Adjective)

nˈɒnwɛt
ˈnɑnˈwɛt
01

Không bị ảnh hưởng bởi nước hoặc chất lỏng

Not affected by water or liquid

Ví dụ
02

Dùng để chỉ một thứ không có độ ẩm.

Used to describe something that does not have moisture

Ví dụ
03

Không ẩm ướt, khô ráo hoặc không có độ ẩm

Not wet dry or free from moisture

Ví dụ