Bản dịch của từ Non-wine service trong tiếng Việt

Non-wine service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-wine service(Noun)

nˈɒnwaɪn sˈɜːvɪs
ˈnɑnˈwaɪn ˈsɝvɪs
01

Một dịp hoặc sự kiện mà không phục vụ rượu vang.

An occasion or event where wine is not served

Ví dụ
02

Một loại dịch vụ không bao gồm rượu trong danh mục phục vụ.

A type of service that does not include wine in its offerings

Ví dụ
03

Một hạng mục dịch vụ đồ uống tập trung vào các loại đồ uống khác ngoài rượu vang.

A category of beverage service focusing on drinks other than wine

Ví dụ