Bản dịch của từ Nonchalant being trong tiếng Việt
Nonchalant being
Noun [U/C]

Nonchalant being(Noun)
nˈɒntʃələnt bˈeɪŋ
ˈnɑntʃəɫənt ˈbiɪŋ
01
Một cách điềm tĩnh, không bị xao động về cảm xúc.
An unruffled manner a lack of emotional disturbance
Ví dụ
Nonchalant being

Một cách điềm tĩnh, không bị xao động về cảm xúc.
An unruffled manner a lack of emotional disturbance