Bản dịch của từ None of trong tiếng Việt

None of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

None of(Phrase)

nˈəʊn ˈɒf
ˈnoʊn ˈɑf
01

Dùng để nhấn mạnh rằng thứ gì đó không tồn tại hoặc không phù hợp

Used to emphasize that something does not exist or does not apply

用来强调某事不存在或不适用

Ví dụ
02

Không phải ai đó, ai hoặc điều gì đó thuộc loại đặc biệt nào đó

None of them, no one, or nothing of a specific kind.

没有任何特定类别的任何人、没有任何事物或不存在任何一种特定的事物。

Ví dụ
03

Một cách để diễn đạt phủ định tất cả các lựa chọn hoặc phương án

A way to express the negation of all other options or alternatives

以否定的方式表达所有其他选项或方案的不存在

Ví dụ