Bản dịch của từ None of your business trong tiếng Việt

None of your business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

None of your business(Phrase)

nˈəʊn ˈɒf jˈɔː bˈɪzɪnəs
ˈnoʊn ˈɑf ˈjʊr ˈbɪzinəs
01

Điều này thường dùng để nói rằng vấn đề đó không phải chuyện của họ.

It's used to tell someone that this situation isn't their concern.

这句话用来告诉别人某件事不关他们的事。

Ví dụ
02

Một biểu hiện thiệt sự không quan tâm đến một chủ đề hoặc tình huống nào đó

Showing a lack of interest in a topic or situation.

表现出对某个话题或情况漠不关心。

Ví dụ
03

Không liên quan đến họ, đừng quan tâm

A statement indicating that people shouldn't worry about things that don't concern them.

一句话表明,那些事如果不关自己事,就没必要多管闲事。

Ví dụ