Bản dịch của từ Nonfiction trong tiếng Việt

Nonfiction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonfiction(Noun)

nɒnfˈɪkʃən
nɑnˈfɪkʃən
01

Các tác phẩm có thể gồm tiểu sử, ghi chú hồi ký, luận luận và báo chí.

The works may include biographies, memoirs, essays, and journalism.

这些作品可能包括传记、回忆录、随笔和新闻报道。

Ví dụ
02

Văn bản dạng luận cứ mang tính thông tin hoặc dựa trên thực tế chứ không hư cấu

Write prose that is more about providing factual information or reality rather than fiction.

写散文应以提供信息或展现事实为主,而非虚构内容。

Ví dụ
03

Một thể loại văn viết tập trung vào các sự kiện, con người hoặc tình huống có thực.

A genre of writing that relates to real events, people, or situations.

一种以真实事件、人物或情境为主题的写作体裁

Ví dụ