Bản dịch của từ Nonliable trong tiếng Việt

Nonliable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonliable(Adjective)

nˈɒnliəbəl
ˈnɑnɫiəbəɫ
01

Không chịu trách nhiệm pháp lý, không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ pháp lý.

Not legally liable not subject to legal accountability

Ví dụ
02

Miễn trừ trách nhiệm

Exempt from liability

Ví dụ
03

Không phải bồi thường thiệt hại hay mất mát.

Not required to pay for damages or losses

Ví dụ