Bản dịch của từ Nonlinear methods trong tiếng Việt
Nonlinear methods
Noun [U/C]

Nonlinear methods(Noun)
nˌɒnlɪnˈiə mˈɛθɒdz
ˌnɑnɫɪˈnɪr ˈmɛθədz
Ví dụ
02
Những phương pháp không theo một đường thẳng hay quy tắc rõ ràng nào
Methods that don't follow a straight line or predictable pattern
一些不按常规路径或预料之中的模式发展的方法
Ví dụ
03
Các kỹ thuật phân tích và giải quyết các vấn đề trong hệ thống phi tuyến
Techniques for analyzing and solving problems in nonlinear systems.
非线性系统中的分析与问题求解技巧
Ví dụ
