Bản dịch của từ Nonmeat trong tiếng Việt

Nonmeat

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonmeat (Adjective)

nˈɒnmiːt
ˈnɑnˌmit
01

Dùng để mô tả sở thích ăn uống không ăn thịt.

Used for describing dietary preferences that exclude meat

Ví dụ
02

Liên quan đến các chất hoặc sản phẩm không chứa thịt.

Relating to substances or products that do not include meat

Ví dụ
03

Không chứa hoặc không bao gồm thịt.

Not containing or consisting of meat

Ví dụ