Bản dịch của từ Nonnative trong tiếng Việt
Nonnative

Nonnative(Adjective)
Không phải người bản địa; sinh ra hoặc sản xuất ở một quốc gia hoặc khu vực khác với quốc gia hoặc khu vực đang được xem xét.
Not native born or produced in a country or region other than the one under consideration.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonnative" chỉ những người sử dụng một ngôn ngữ nào đó không phải là tiếng mẹ đẻ của họ. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "nonnative speaker" được sử dụng để phân biệt giữa người nói bản ngữ và những người học ngôn ngữ. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng "nonnative" mà không có sự khác biệt về cách viết hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong giao tiếp, trọng âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng lãnh thổ. Sự hiểu biết về trạng thái "nonnative" là rất quan trọng trong việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
Từ "nonnative" được hình thành từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "non" có nghĩa là "không", kết hợp với từ "native" xuất phát từ tiếng Latinh "nativus", có nghĩa là "bẩm sinh" hoặc "thuộc về nơi sinh". Khái niệm "nonnative" được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc yếu tố không phải là bản địa trong một môi trường cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ và văn hóa. Sự kết hợp này phản ánh rõ nét sự phân biệt giữa bản địa và không bản địa, đang ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội toàn cầu hóa hiện nay.
Từ "nonnative" trong kỳ thi IELTS thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến ngữ cảnh về ngôn ngữ học và đa ngôn ngữ. Tần suất sử dụng từ này không cao, nhưng nó có thể được tìm thấy trong các chủ đề về học ngoại ngữ hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến người nói tiếng mẹ đẻ khác. Trong các tài liệu nghiên cứu ngôn ngữ, "nonnative" thường được sử dụng để mô tả những người không phải bản xứ của một ngôn ngữ cụ thể, phản ánh các khía cạnh về khả năng ngôn ngữ và sự hòa nhập văn hóa.
Từ "nonnative" chỉ những người sử dụng một ngôn ngữ nào đó không phải là tiếng mẹ đẻ của họ. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "nonnative speaker" được sử dụng để phân biệt giữa người nói bản ngữ và những người học ngôn ngữ. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng "nonnative" mà không có sự khác biệt về cách viết hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong giao tiếp, trọng âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng lãnh thổ. Sự hiểu biết về trạng thái "nonnative" là rất quan trọng trong việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
Từ "nonnative" được hình thành từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "non" có nghĩa là "không", kết hợp với từ "native" xuất phát từ tiếng Latinh "nativus", có nghĩa là "bẩm sinh" hoặc "thuộc về nơi sinh". Khái niệm "nonnative" được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc yếu tố không phải là bản địa trong một môi trường cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ và văn hóa. Sự kết hợp này phản ánh rõ nét sự phân biệt giữa bản địa và không bản địa, đang ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội toàn cầu hóa hiện nay.
Từ "nonnative" trong kỳ thi IELTS thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến ngữ cảnh về ngôn ngữ học và đa ngôn ngữ. Tần suất sử dụng từ này không cao, nhưng nó có thể được tìm thấy trong các chủ đề về học ngoại ngữ hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến người nói tiếng mẹ đẻ khác. Trong các tài liệu nghiên cứu ngôn ngữ, "nonnative" thường được sử dụng để mô tả những người không phải bản xứ của một ngôn ngữ cụ thể, phản ánh các khía cạnh về khả năng ngôn ngữ và sự hòa nhập văn hóa.
