Bản dịch của từ Nonnative trong tiếng Việt
Nonnative

Nonnative (Adjective)
Không phải bản xứ; không sinh ra hoặc không có nguồn gốc từ quốc gia hoặc vùng đang được nói tới (tức là đến từ nơi khác).
Not native born or produced in a country or region other than the one under consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonnative" chỉ những người sử dụng một ngôn ngữ nào đó không phải là tiếng mẹ đẻ của họ. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "nonnative speaker" được sử dụng để phân biệt giữa người nói bản ngữ và những người học ngôn ngữ. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng "nonnative" mà không có sự khác biệt về cách viết hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong giao tiếp, trọng âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng lãnh thổ. Sự hiểu biết về trạng thái "nonnative" là rất quan trọng trong việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
Từ "nonnative" chỉ những người sử dụng một ngôn ngữ nào đó không phải là tiếng mẹ đẻ của họ. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "nonnative speaker" được sử dụng để phân biệt giữa người nói bản ngữ và những người học ngôn ngữ. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng "nonnative" mà không có sự khác biệt về cách viết hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong giao tiếp, trọng âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng lãnh thổ. Sự hiểu biết về trạng thái "nonnative" là rất quan trọng trong việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
