Bản dịch của từ Nonnative trong tiếng Việt

Nonnative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonnative (Adjective)

nˈɑnˈeɪtɪv
nˈɑnˈeɪtɪv
01

Không phải bản xứ; không sinh ra hoặc không có nguồn gốc từ quốc gia hoặc vùng đang được nói tới (tức là đến từ nơi khác).

Not native born or produced in a country or region other than the one under consideration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nonnative (Noun)

nˈɑnˈeɪtɪv
nˈɑnˈeɪtɪv
01

Người không phải là người bản xứ của một nơi hoặc một quốc gia; người đến từ nước khác hoặc vùng khác, không sinh ra hoặc lớn lên ở đó.

A person who is not native to a place or country.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh