Bản dịch của từ Nonnominal trong tiếng Việt

Nonnominal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonnominal(Adjective)

nɒnˈɒmɪnəl
nɑˈnɑmənəɫ
01

Không liên quan hoặc không mang đặc điểm của danh từ

Not related to or lacking the characteristics of a noun.

与名词无关或不具备名词特征的

Ví dụ
02

Mô tả về những thứ không gắn với một danh xưng hay tiêu đề cụ thể nào

Describes something that doesn't match a specific name or label.

描述某事无法用具体的名字或标签来命名

Ví dụ
03

Trong một dạng không chính thống thường được sử dụng để đối lập với danh từ

This is usually a non-standard form used to contrast with nominal.

这通常用来与名义相对的非正式形式。

Ví dụ