Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonporous trong tiếng Việt

nonporous

AdjectiveNoun

nonporous (Adjective)

/nɑnpˈɔɹəs/
/nɑnpˈɔɹəs/
AI

Nghĩa 01

Không cho chất lỏng hoặc không khí thấm qua; không thấm, không xốp, kín.

not allowing liquid or air to pass through impermeable.

Ví dụ
Vật liệu không thấm nước ngăn nước rò rỉ vào tòa nhà.The nonporous material prevents water from leaking into the building.
Bề mặt không thấm nước không hấp thụ bụi bẩn và dễ dàng vệ sinh.Nonporous surfaces do not absorb dirt and are easier to clean.

nonporous (Noun)

/nɑnpˈɔɹəs/
/nɑnpˈɔɹəs/
AI

Nghĩa 01

Vật thể hoặc vật liệu không cho chất lỏng hoặc không khí thấm qua; bề mặt kín, không có lỗ rỗng để cho nước/khí đi qua.

an object or material that does not allow liquid or air to pass through.

Ví dụ
Bề mặt không thấm nước của bàn ngăn không cho chất lỏng thấm vào.The nonporous surface of the table prevents spills from soaking in.
Vật liệu không thấm nước không hấp thụ độ ẩm, rất hữu ích.Nonporous materials do not absorb moisture, which is very useful.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh