ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Noodle dish
Một bữa ăn chủ yếu gồm mì làm thành phần chính
A meal mainly featuring noodles as the main ingredient.
以面条为主要原料的一餐
Một món ăn gồm mì thường được phục vụ trong nước dùng hoặc kèm sốt
A noodle dish is usually served in broth or accompanied by a sauce.
一道由面条组成的菜肴,常在汤中或配酱食用
Một loại món ăn làm từ mì được nấu bằng cách luộc hoặc chiên, thường được thưởng thức trong nhiều nền ẩm thực khác nhau.
A type of food made from noodles, often boiled or fried, and popular in various cuisines.
这是一种通过煮或炸面条制成的美食,深受多种菜系的喜爱。