Bản dịch của từ Noodle dish trong tiếng Việt

Noodle dish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noodle dish(Noun)

nˈuːdəl dˈɪʃ
ˈnudəɫ ˈdɪʃ
01

Một bữa ăn chủ yếu gồm mì làm thành phần chính

A meal mainly featuring noodles as the main ingredient.

以面条为主要原料的一餐

Ví dụ
02

Một món ăn gồm mì thường được phục vụ trong nước dùng hoặc kèm sốt

A noodle dish is usually served in broth or accompanied by a sauce.

一道由面条组成的菜肴,常在汤中或配酱食用

Ví dụ
03

Một loại món ăn làm từ mì được nấu bằng cách luộc hoặc chiên, thường được thưởng thức trong nhiều nền ẩm thực khác nhau.

A type of food made from noodles, often boiled or fried, and popular in various cuisines.

这是一种通过煮或炸面条制成的美食,深受多种菜系的喜爱。

Ví dụ