Bản dịch của từ Noon sun trong tiếng Việt

Noon sun

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noon sun(Noun Countable)

nˈunsən
nˈunsən
01

Khoảng thời gian giữa trưa khi mặt trời ở vị trí cao nhất trên bầu trời; chính giữa buổi trưa.

The time in the middle of the day when the sun is highest in the sky.

正午太阳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Noon sun(Noun)

nˈunsən
nˈunsən
01

Nhiệt và ánh sáng từ mặt trời vào ban ngày, đặc biệt là khi mặt trời đứng cao, trời nắng nóng và chói chang.

The heat and light from the sun during the day.

正午的阳光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh