Bản dịch của từ Nopaline trong tiếng Việt

Nopaline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nopaline(Noun)

nˈoʊpəlˌin
nˈoʊpəlˌin
01

Một loại opine (hợp chất amin hữu cơ) có công thức C11H20N4O4 được tổng hợp trong tế bào thực vật khi chúng bị nhiễm plasmid gây u (tumour-inducing plasmid) của vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Nopaline thường xuất hiện trong các khối u dạng “crown gall” ở thực vật và liên quan đến tương tác giữa vi khuẩn và cây.

An opine C₁₁H₂₀N₄O₄ synthesized by plant cells which are infected by tumourinducing plasmids found in a strain of the crown gall bacterium Agrobacterium tumefaciens.

由肿瘤诱导质合成的植物细胞中的一种氨基化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh