ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Normal day trong tiếng Việt
Normal day
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Normal day
(
Noun
)
nˈɔːməl dˈeɪ
ˈnɔrməɫ ˈdeɪ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ