Bản dịch của từ Normal people trong tiếng Việt

Normal people

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal people(Phrase)

nˈɔːməl pˈiːpəl
ˈnɔrməɫ ˈpipəɫ
01

Những người được xem là trung bình hoặc điển hình theo tiêu chuẩn xã hội

People considered average or typical according to social norms

被视为社会常态或典型的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những người tuân thủ các đặc điểm hành xử hoặc niềm tin điển hình của cộng đồng hoặc xã hội

People who follow the typical behaviors or beliefs of a community or society

那些遵循一个社区或社会典型行为特征或信仰的人群

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những người không có đặc điểm hay hành vi bất thường nào

People who show no unusual traits or behaviors

那些没有任何异常性特征或行为的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa