Bản dịch của từ Norteamericano trong tiếng Việt
Norteamericano

Norteamericano (Adjective)
Many norteamericano companies invest in Latin American startups every year.
Nhiều công ty norteamericano đầu tư vào các công ty khởi nghiệp ở Mỹ Latinh mỗi năm.
The norteamericano culture is not always understood in other countries.
Văn hóa norteamericano không phải lúc nào cũng được hiểu ở các quốc gia khác.
Are norteamericano citizens more engaged in social issues than others?
Liệu công dân norteamericano có tham gia nhiều hơn vào các vấn đề xã hội không?
Norteamericano (Noun)
Trong bối cảnh mỹ latinh hoặc tây ban nha: công dân hoặc cư dân ở bắc mỹ, đặc biệt là hoa kỳ; một người bắc mỹ.
In latin american or spanish contexts a citizen or inhabitant of north america especially the us a north american.
Many norteamericanos support social justice movements in Latin America.
Nhiều norteamericano ủng hộ các phong trào công bằng xã hội ở Mỹ Latinh.
Not all norteamericanos understand the social issues in other countries.
Không phải tất cả norteamericano đều hiểu các vấn đề xã hội ở các nước khác.
Are norteamericanos aware of social changes happening in Mexico?
Liệu norteamericano có nhận thức về những thay đổi xã hội đang diễn ra ở Mexico không?
Từ "norteamericano" trong tiếng Tây Ban Nha được sử dụng để chỉ những người hoặc vật liên quan đến khu vực Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "North American", bao hàm cả những quốc gia trong khu vực như Canada và Mexico. Sự khác biệt giữa "norteamericano" và "North American" là khi "norteamericano" thường ngụ ý người từ Hoa Kỳ, "North American" lại rộng hơn. Cách phát âm cũng có sự khác biệt trong hai ngôn ngữ, phản ánh đặc điểm văn hóa và ngữ âm riêng biệt.
Từ "norteamericano" xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, trong đó "norte" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "septentrio", có nghĩa là phương Bắc. Từ "americano" lại mang nguồn gốc từ tên gọi của nhà khám phá Amerigo Vespucci, người đã mở ra con đường nhận thức về châu Mỹ. Sự kết hợp này phản ánh vị trí địa lý và danh tính văn hóa của các quốc gia khu vực Bắc Mỹ, mà bao gồm Hoa Kỳ, Canada và Mexico, trong bối cảnh toàn cầu hiện nay.
Từ "norteamericano" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nói và Viết, nơi thí sinh thường đề cập đến các vấn đề xã hội hoặc kinh tế liên quan đến Hoa Kỳ. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ một người đến từ Bắc Mỹ, bao gồm cả những vấn đề văn hóa và chính trị của vùng này. Sự phổ biến của từ này còn thấy rõ trong các bài viết học thuật cũng như thảo luận về các chính sách đối ngoại.