Bản dịch của từ Norteamericano trong tiếng Việt

Norteamericano

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Norteamericano (Adjective)

nˌɔɹitəmɹiˈɑnskoʊ
nˌɔɹitəmɹiˈɑnskoʊ
01

Trong bối cảnh mỹ latinh hoặc tây ban nha: thuộc hoặc liên quan đến bắc mỹ, đặc biệt là hoa kỳ; bắc mỹ.

In latin american or spanish contexts of or relating to north america especially the us north american.

Ví dụ

Many norteamericano companies invest in Latin American startups every year.

Nhiều công ty norteamericano đầu tư vào các công ty khởi nghiệp ở Mỹ Latinh mỗi năm.

The norteamericano culture is not always understood in other countries.

Văn hóa norteamericano không phải lúc nào cũng được hiểu ở các quốc gia khác.

Are norteamericano citizens more engaged in social issues than others?

Liệu công dân norteamericano có tham gia nhiều hơn vào các vấn đề xã hội không?

Norteamericano (Noun)

nˌɔɹitəmɹiˈɑnskoʊ
nˌɔɹitəmɹiˈɑnskoʊ
01

Trong bối cảnh mỹ latinh hoặc tây ban nha: công dân hoặc cư dân ở bắc mỹ, đặc biệt là hoa kỳ; một người bắc mỹ.

In latin american or spanish contexts a citizen or inhabitant of north america especially the us a north american.

Ví dụ

Many norteamericanos support social justice movements in Latin America.

Nhiều norteamericano ủng hộ các phong trào công bằng xã hội ở Mỹ Latinh.

Not all norteamericanos understand the social issues in other countries.

Không phải tất cả norteamericano đều hiểu các vấn đề xã hội ở các nước khác.

Are norteamericanos aware of social changes happening in Mexico?

Liệu norteamericano có nhận thức về những thay đổi xã hội đang diễn ra ở Mexico không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/norteamericano/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Norteamericano

Không có idiom phù hợp