nosiness
nosiness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nosiness (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tính tò mò quá mức, thích xen vào chuyện người khác; hành vi xâm phạm riêng tư, tọc mạch, chõ mũi vào công việc hoặc đời tư của người khác.
the state of being nosy intrusive or meddlesome behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "nosiness" diễn tả sự thói hám hóng, muốn tìm hiểu thông tin về đời tư của người khác mà không được phép. Từ này là dạng danh từ của động từ "nose", mang nghĩa "khám phá" hoặc "xen vào". Trong tiếng Anh Anh, "nosiness" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "inquisitiveness" như một từ đồng nghĩa ít tiêu cực hơn. Tuy nhiên, "nosiness" vẫn được sử dụng phổ biến tại cả hai phương ngữ.