Anh - Việt

Bản dịch của từ Nosiness trong tiếng Việt

nosiness

NounNoun Uncountable

nosiness (Noun)

/nˈoʊzinəs/
/nˈoʊzinəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc hành vi tò mò quá mức về chuyện riêng tư của người khác; thích can thiệp, lục lọi chuyện của người khác mà không phải việc của mình.

the quality of being overly curious about other peoples affairs.

Ví dụ
Sự tò mò của cô ấy về cuộc sống cá nhân của tôi khiến tôi khó chịu.Her nosiness about my personal life annoys me greatly.
Sự tò mò của anh ấy không giúp xây dựng lòng tin trong tình bạn của chúng tôi.His nosiness doesn't help build trust in our friendship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nosiness (Noun Uncountable)

/nˈoʊzinəs/
/nˈoʊzinəs/
AI

Nghĩa 01

Tính tò mò quá mức, thích xen vào chuyện người khác; hành vi xâm phạm riêng tư, tọc mạch, chõ mũi vào công việc hoặc đời tư của người khác.

the state of being nosy intrusive or meddlesome behavior.

Ví dụ
Sự tò mò của cô ấy về cuộc sống của người khác làm mọi người khó chịu.Her nosiness about others' lives annoys everyone at the community center.
Sự tò mò của anh ấy không giúp xây dựng niềm tin trong nhóm xã hội của chúng tôi.His nosiness does not help build trust within our social group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh