Bản dịch của từ Nostalgic love trong tiếng Việt
Nostalgic love
Noun [U/C]

Nostalgic love(Noun)
nəʊstˈældʒɪk lˈʌv
nɑˈstæɫdʒɪk ˈɫəv
Ví dụ
Ví dụ
03
Cảm xúc khi hồi tưởng lại những trải nghiệm về tình yêu trong quá khứ một cách trìu mến
Feeling grateful when reflecting on past love experiences.
在回想过去的爱情经历时,心中充满了感慨与珍惜的情感状态。
Ví dụ
