Bản dịch của từ Nostalgic love trong tiếng Việt

Nostalgic love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nostalgic love(Noun)

nəʊstˈældʒɪk lˈʌv
nɑˈstæɫdʒɪk ˈɫəv
01

Một nỗi nhớ về những người yêu cũ hoặc những mối quan hệ mang lại nỗi niềm vừa vui vừa buồn

The longing for past loves or connections brings a bittersweet mix of happiness and sadness.

对过去恋情或关系的思念,带来既甜蜜又悲伤的复杂情感。

Ví dụ
02

Nỗi nhớ da diết về quá khứ thường liên quan đến tình yêu hoặc cảm xúc lãng mạn

A heartfelt longing for the past, often linked to love or romantic feelings.

这是一种对过去充满热情的渴望,通常与爱情或浪漫的情感有关。

Ví dụ
03

Cảm xúc khi hồi tưởng lại những trải nghiệm về tình yêu trong quá khứ một cách trìu mến

Feeling grateful when reflecting on past love experiences.

在回想过去的爱情经历时,心中充满了感慨与珍惜的情感状态。

Ví dụ