Bản dịch của từ Not actually trong tiếng Việt

Not actually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not actually(Adverb)

nˈɑt ˈæktʃˌuəli
nˈɑt ˈæktʃˌuəli
01

Dùng để nhấn mạnh một câu trả lời hoặc tuyên bố, thường để sửa lại hoặc phủ định điều ai đó vừa nói — nghĩa là “không phải như vậy” hoặc “thực ra không phải”.

Used to emphasize a statement or response especially one correcting or denying a previous one.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh