Bản dịch của từ Not always trong tiếng Việt

Not always

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not always(Phrase)

nˈɒt ˈɔːlweɪz
ˈnɑt ˈɔɫˌweɪz
01

Cho thấy tính biến đổi hoặc sự không nhất quán trong sự xuất hiện

Suggests variability or inconsistency in occurrence

Ví dụ
02

Không phải lúc nào cũng vậy, thỉnh thoảng hoặc đôi khi

Not at all times occasionally or sometimes

Ví dụ
03

Cho thấy rằng điều gì đó không xảy ra một cách liên tục

Indicates that something does not happen continuously

Ví dụ