Bản dịch của từ Not arise from trong tiếng Việt

Not arise from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not arise from(Phrase)

nˈɒt ˈɑːraɪz frˈɒm
ˈnɑt ˈɑraɪz ˈfrɑm
01

Không xuất phát từ một nguyên nhân hay nguồn gốc cụ thể

To not result from a particular cause or origin

Ví dụ
02

Để chỉ ra rằng một thứ gì đó không đến từ hoặc không bắt nguồn từ một nguồn cụ thể nào đó

To indicate that something does not come from or originate from a specified source

Ví dụ
03

Không xuất hiện hoặc không thoát ra từ điều gì đó

To not emerge or come forth from something

Ví dụ