Bản dịch của từ Not available trong tiếng Việt
Not available
Adjective

Not available(Adjective)
nˈɒt aɪvˈeɪləbəl
ˈnɑt aɪˈveɪɫəbəɫ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Không có sẵn cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể
Not available for a particular purpose or situation
无法满足特定用途或场合的需求
Ví dụ
