Bản dịch của từ Not available trong tiếng Việt

Not available

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not available(Adjective)

nˈɒt aɪvˈeɪləbəl
ˈnɑt aɪˈveɪɫəbəɫ
01

Không thể có được, không thể truy cập

Not able to be obtained not accessible

无法获得,无法访问

Ví dụ
02

Không có mặt hoặc không ở trong tình trạng có thể sử dụng

Not present or in a condition for use

缺席或处于无法使用的状态

Ví dụ
03

Không có sẵn cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể

Not available for a particular purpose or situation

无法满足特定用途或场合的需求

Ví dụ