Bản dịch của từ Not go trong tiếng Việt

Not go

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not go(Noun)

nˈɑtɡoʊ
nˈɑtɡoʊ
01

Một cố gắng hoặc nỗ lực để làm việc gì đó; ý nghĩa là thử thực hiện một việc dù chưa chắc thành công.

An attempt or effort.

尝试或努力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Not go(Verb)

nˈɑtɡoʊ
nˈɑtɡoʊ
01

Di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác; đi lại, đi đến một nơi nào đó.

Move from one place to another; travel.

移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh